Tỷ lệ tăng lương được tính như thế nào?
(Lương hiện tại − Lương trước đây) ÷ Lương trước đây × 100. Ví dụ, từ 40,000,000 lên 42,000,000 KRW là tăng 5%.
Số liệu theo tháng là trước thuế hay sau thuế?
Đây là mức lương tháng trước thuế (lương năm ÷ 12). Thu nhập thực nhận sẽ thay đổi tùy theo thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ khác.
Có thể tính trường hợp giảm lương không?
Có. Nếu lương hiện tại thấp hơn lương trước đây, hệ thống sẽ tự động hiển thị tỷ lệ âm và số tiền giảm.
Nên nhập lương trước thuế hay sau thuế?
Hãy nhập tổng lương năm trước thuế. Nếu muốn so sánh mức thực nhận, bạn nên dùng công cụ tính lương thực nhận riêng vì thuế, bảo hiểm, thu nhập không chịu thuế và số người phụ thuộc có thể làm thay đổi kết quả.
Vì sao số liệu theo tháng có thể khác lương tháng trong hợp đồng?
Số liệu theo tháng ở đây chỉ là giá trị tham khảo từ lương năm ÷ 12. Trong cấu trúc lương của Hàn Quốc, con số thực tế có thể khác nếu gói lương có làm thêm cố định, trợ cấp thôi việc nằm trong annual package, thưởng quý, khoản không chịu thuế hoặc chia lương thành 13 phần.
So sánh USD dùng loại tỷ giá nào?
So sánh USD dùng tỷ giá cơ sở USD/KRW của Korea Eximbank theo ngày hiệu lực lương mà bạn nhập. Giá trị này hữu ích để tham khảo, nhưng không phải là tỷ giá giao dịch thực tế tại ngân hàng.
Có nên gộp thưởng, RSU hay sign-on bonus vào đây không?
Công cụ này phù hợp nhất để so sánh lương năm cố định. Nếu gói thu nhập có thưởng hiệu suất, RSU, stock option hoặc sign-on bonus một lần, nên so sánh riêng các phần đó để chính xác hơn.